Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “死记”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
死记
sǐ jì

học vẹt; học nhồi nhét

Cụm từ
死记硬背
sǐ jì yìng bèi

học vẹt; ghi nhớ một cách máy móc

Cụm từ