Kết quả tra từ “死记”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死记sǐ jì
死记: học vẹt; học nhồi nhét
死记硬背sǐ jì yìng bèi
死记硬背: học vẹt; ghi nhớ một cách máy móc