Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “死海”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
死海Sǐ Hǎi

死海: Biển Chết

Cụm từ
死海经卷Sǐ hǎi jīng juàn

死海经卷: Cuộn sách Biển Chết

Cụm từ
死海古卷Sǐ hǎi gǔ juàn

死海古卷: Cuộn sách Biển Chết

Cụm từ