Kết quả tra từ “死气沉沉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死气沉沉sǐ qì chén chén
死气沉沉: bầu không khí chết chóc; không sức sống; ủ rũ