Kết quả tra từ “死期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死期sǐ qī
死期: thời điểm chết; bị giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định; kỳ hạn cố định