Kết quả tra từ “死因”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死因sǐ yīn
死因: nguyên nhân cái chết
死因不明sǐ yīn bù míng
死因不明: nguyên nhân cái chết không rõ