Kết quả tra từ “死囚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死囚sǐ qiú
死囚: tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tử