Kết quả tra từ “歪果仁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歪果仁wāi guǒ rén
歪果仁: tiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]