Kết quả tra từ “武王伐纣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武王伐纣Wǔ wáng fá Zhòu
武王伐纣: Vua Vũ của nhà Chu 周武王[Zhou1 Wu3 wang2] lật đổ bạo chúa Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2]