Kết quả tra từ “武打”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武打wǔ dǎ
武打: đánh võ nhào lộn trong kinh kịch hoặc múa
武打片wǔ dǎ piàn
武打片: phim hành động; phim kungfu