Kết quả tra từ “武强县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武强县Wǔ qiáng xiàn
武强县: huyện Vũ Cường, Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc