Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “武侯祠”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
武侯祠wǔ hóu cí

武侯祠: đền thờ tưởng niệm Gia Cát Lượng 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4] (Có một nơi ở Thành Đô, và nhiều nơi khác ở các vùng của Trung Quốc.)

Cụm từ