Kết quả tra từ “此事体大”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
此事体大cǐ shì tǐ dà
此事体大: xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
此事体大: xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]