Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正邪相争”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正邪相争zhèng xié xiāng zhēng

正邪相争: thuật ngữ trong y học cổ truyền mô tả diễn tiến của bệnh lý như sự đối lập giữa chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4] và tà khí 邪氣|邪气[xie2 qi4]

Cụm từ