Kết quả tra từ “正装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正装zhèng zhuāng
正装: trang phục trang trọng
次正装cì zhèng zhuāng
次正装: trang phục thường ngày lịch sự