Kết quả tra từ “正经八板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正经八板zhèng jīng bā bǎn
正经八板: xem 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]