Kết quả tra từ “正电子照射断层摄影”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正电子照射断层摄影zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng
正电子照射断层摄影: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)