Kết quả tra từ “正态分布”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正态分布zhèng tài fēn bù
正态分布: (toán) phân phối chuẩn; phân phối Gauss