Kết quả tra từ “正弦波”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正弦波zhèng xián bō
正弦波: sóng hình sin; dao động điều hòa đơn giản