Kết quả tra từ “正半轴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正半轴zhèng bàn zhóu
正半轴: nửa trục dương (trong hình học tọa độ)