Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正则”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正则zhèng zé

正则: đều (hình dạng trong hình học)

Cụm từ
正则表达式zhèng zé biǎo dá shì

正则表达式: biểu thức chính quy (tin học)

Cụm từ
正则参数zhèng zé cān shù

正则参数: tham số hóa đều

Cụm từ