Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “正人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
正人
zhèng rén

người chính trực; người ngay thẳng

Cụm từ
正人君子
zhèng rén jūn zi

quân tử ngay thẳng; người đàn ông danh dự

Cụm từ