Kết quả tra từ “歇斯底里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歇斯底里xiē sī dǐ lǐ
歇斯底里: chứng cuồng loạn (từ mượn); cuồng loạn