Kết quả tra từ “欲火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欲火yù huǒ
欲火: dục cảm
欲火焚身yù huǒ fén shēn
欲火焚身: bỏng cháy dục vọng