Kết quả tra từ “欧氏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧氏Ōu shì
欧氏: Euclid; viết tắt của 歐幾里得|欧几里得
欧氏几何学Ōu shì jǐ hé xué
欧氏几何学: hình học Euclid