Kết quả tra từ “欧吉桑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧吉桑ōu jí sāng
欧吉桑: người đàn ông lớn tuổi; đàn ông đứng tuổi (từ mượn tiếng Nhật)