Kết quả tra từ “欧几里德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧几里德Ōu jǐ lǐ dé
欧几里德: Euclid thành Alexandria (khoảng 300 TCN), nhà hình học Hy Lạp và là tác giả của Nguyên lý hình học 幾何原本|几何原本