Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “欧共体”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
欧共体Ōu gòng tǐ

欧共体: viết tắt của 歐洲共同體|欧洲共同体, Cộng đồng Châu Âu (thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh Châu Âu)

Viết tắt