Kết quả tra từ “欣弗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欣弗Xīn fú
欣弗: tên thương hiệu của một loại thuốc tiêm kháng sinh bị đổ lỗi cho một số ca tử vong năm 2006