Kết quả tra từ “欢天喜地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欢天喜地huān tiān xǐ dì
欢天喜地: vui mừng; rất đỗi vui sướng; tinh thần phấn chấn