Kết quả cho “欢天喜地”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vui mừng; rất đỗi vui sướng; tinh thần phấn chấn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vui mừng; rất đỗi vui sướng; tinh thần phấn chấn