Kết quả tra từ “次级贷款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次级贷款cì jí dài kuǎn
次级贷款: cho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次貸|次贷[ci4 dai4]