Kết quả tra từ “次品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次品cì pǐn
次品: sản phẩm kém chất lượng; lỗi; hàng loại hai
残次品cán cì pǐn
残次品: hàng hóa bị lỗi