Kết quả tra từ “次元”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次元cì yuán
次元: chiều không gian (từ mượn, từ tiếng Nhật)
二次元èr cì yuán
二次元: hai chiều; thế giới hư cấu của anime, truyện tranh và trò chơi
三次元sān cì yuán
三次元: ba chiều; thế giới thực (so với 二次元[er4 ci4 yuan2])