Kết quả tra từ “櫆师”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
櫆师kuí shī
櫆师: Sao Bắc Cực; sao Bắc Đẩu; giống 北斗[Bei3 dou3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
櫆师: Sao Bắc Cực; sao Bắc Đẩu; giống 北斗[Bei3 dou3]