Kết quả tra từ “橾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橾shū
橾: lỗ ở trung tâm bánh xe để đặt trục (cổ)
橾qiāo
橾: biến thể cũ của 鍬|锹[qiao1]