Kết quả tra từ “橹”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橹lǔ
橹: biến thể của 櫓|橹[lu3]
橹lǔ
橹: biến thể của 櫓|橹[lu3]
橹lǔ
橹: chèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do)
橹lǔ
橹: biến thể cũ của 櫓|橹[lu3]
橹lǔ
橹: biến thể của 櫓|橹[lu3]
楼橹lóu lǔ
楼橹: tháp canh; tháp chiến di động
摇橹船yáo lǔ chuán
摇橹船: thuyền chèo bằng mái chèo đuôi
摇橹yáo lǔ
摇橹: chèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)