Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “橄榄油”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
橄榄油gǎn lǎn yóu

橄榄油: dầu ô-liu

Cụm từ
原生橄榄油yuán shēng gǎn lǎn yóu

原生橄榄油: dầu ô liu nguyên chất

Cụm từ