Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “樽”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zūn

樽: biến thể của 樽[zun1]

Từ vựng
zūn

樽: ly; chai; bình rượu

Từ vựng
樽罍zūn léi

樽罍: hũ rượu bằng sành

Cụm từ
折冲樽俎zhé chōng zūn zǔ

折冲樽俎: nghĩa đen: chặn địch trên bàn tiệc; nghĩa bóng: chiếm ưu thế trước kẻ địch trong các chức năng ngoại giao

Cụm từ
入樽rù zūn

入樽: úp rổ

Cụm từ