Kết quả tra từ “樱桃萝卜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
樱桃萝卜yīng táo luó bo
樱桃萝卜: củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
樱桃萝卜: củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)