Kết quả tra từ “横须贺市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横须贺市Héng xū hè shì
横须贺市: thành phố Yokosuka và căn cứ hải quân Mỹ ở phía tây Yokohama, Nhật Bản