Kết quả tra từ “横躺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横躺héng tǎng
横躺: nằm ngang
横躺竖卧héng tǎng shù wò
横躺竖卧: nằm la liệt; mệt mỏi và rối bời