Kết quả tra từ “横说竖说”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横说竖说héng shuō shù shuō
横说竖说: giải thích đi giải thích lại; lặp đi lặp lại