Kết quả tra từ “横生枝节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横生枝节héng shēng zhī jié
横生枝节: cố tình làm phức tạp vấn đề (thành ngữ)