Kết quả tra từ “横溢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横溢héng yì
横溢: tràn đầy; tràn trề
才华横溢cái huá héng yì
才华横溢: tài năng tràn đầy (đặc biệt là văn học); xuất chúng