Kết quả tra từ “横截”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横截héng jié
横截: cắt ngang; mặt cắt ngang; ngang qua
横截面héng jié miàn
横截面: mặt cắt ngang
横截线héng jié xiàn
横截线: đường ngang qua