Kết quả tra từ “横加”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横加héng jiā
横加: một cách dữ dội; một cách trắng trợn
横加指责héng jiā zhǐ zé
横加指责: đổ lỗi một cách vô tội vạ