Kết quả tra từ “模糊不清”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模糊不清mó hu bù qīng
模糊不清: không rõ; rõ mờ; mờ nhòe theo thời gian