Kết quả tra từ “模棱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模棱mó léng
模棱: mơ hồ; chưa quyết định và không rõ ràng
模棱两可mó léng liǎng kě
模棱两可: mập mờ; mơ hồ