Kết quả tra từ “槺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
槺kāng
槺: khoảng trống bên trong tòa nhà
榔槺láng kāng
榔槺: cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng