Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “槁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gǎo

槁: (gỗ) khô héo; cây chết

Từ vựng
gǎo

槁: biến thể của 槁[gao3]; khô héo

Từ vựng
枯槁kū gǎo

枯槁: (cây cối) khô héo; (người) tiều tuỵ

Cụm từ