Kết quả tra từ “榴霰弹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榴霰弹liú xiàn dàn
榴霰弹: đạn pháo mảnh; đạn mảnh; cũng đọc là [liu2 san3 dan4]